Sàn TF2 · USDTHữu ích

Thuật ngữ trade TF2

Những thuật ngữ bạn sẽ gặp khi trade vật phẩm Team Fortress 2 và giao dịch trên sàn, mỗi từ được giải thích trong một hai câu.

Key TF2 (Mann Co. Supply Crate Key)
Vật phẩm Team Fortress 2 dùng để mở thùng Mann Co. Giá 2,49 USD trong cửa hàng và là đồng tiền trade chính của TF2.
Tour of Duty Ticket
Vé vào chế độ Mann Up trong Mann vs. Machine. Chỉ bị tiêu hao sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
Ref (refined metal)
Tiền lẻ trong trade TF2: metal dùng để chế tạo. 1 ref = 3 reclaimed = 9 scrap; vật phẩm rẻ được định giá bằng ref, vật phẩm đắt bằng key.
Thùng Mann Co.
Thùng khóa chứa vật phẩm. Dùng key để mở, và cả key lẫn thùng đều bị tiêu hao.
Ba lô (Backpack)
Kho đồ trong TF2. Tài khoản miễn phí có 50 ô, Premium có 300 ô; giao dịch vào ba lô đã đầy sẽ thất bại.
Tài khoản Premium
Tài khoản TF2 sau bất kỳ giao dịch mua nào ở Mann Co. Store: nhiều ô ba lô hơn và ít giới hạn trade hơn.
Trade offer
Một giao dịch Steam do một bên gửi và bên kia chấp nhận. Bot của các trang web hoạt động qua trade offer.
Link trade (Trade URL)
Đường link cho phép bất kỳ ai gửi trade offer cho bạn mà không cần kết bạn. Lấy ở đâu.
Trade hold
Steam giữ giao dịch tới 15 ngày nếu trình xác thực di động được bật chưa đủ 7 ngày. Cách gỡ.
Hạn chế trade
Vật phẩm mua từ Mann Co. Store hoặc Steam Community Market không thể trade trong 7 ngày sau khi mua.
Steam Guard
Lớp bảo vệ tài khoản Steam. Trình xác thực di động xác nhận đăng nhập và giao dịch, và là điều kiện để trade không bị giữ.
Steam Community Market
Chợ vật phẩm bên trong Steam, thanh toán bằng tiền trong ví Steam. Người bán vật phẩm TF2 nhận ít hơn khoảng 15% so với số tiền người mua trả.
Bot
Tài khoản Steam của một trang web, tự động gửi và chấp nhận trade offer.
Sổ lệnh (order book)
Danh sách tất cả lệnh mua và bán đang mở, sắp xếp theo giá. Sổ lệnh cho biết bạn có thể mua hoặc bán ngay bao nhiêu vật phẩm.
Bid và ask
Bid là giá tốt nhất của người mua (số tiền bạn nhận khi bán ngay); ask là giá tốt nhất của người bán (số tiền bạn trả khi mua ngay).
Spread (chênh lệch giá)
Khoảng chênh giữa giá bán và giá mua tốt nhất. Spread càng nhỏ, mua rồi bán lại càng ít tốn kém.
Lệnh thị trường (market order)
Mua hoặc bán ngay theo các lệnh tốt nhất trong sổ lệnh. Ở đây đó là mục “Trao đổi”.
Lệnh giới hạn (limit order)
Lệnh theo giá bạn tự đặt, chờ trong sổ lệnh cho đến khi có người khớp. Ở đây đó là mục “Sàn giao dịch”.
USDT
Stablecoin neo theo đô la Mỹ (1 USDT ≈ 1 USD). Mọi giá và thanh toán trên sàn đều bằng USDT.
Mạng (network)
Blockchain mà khoản chuyển USDT đi qua. Chỉ gửi trên đúng mạng đã chọn khi nạp.
Tag (memo)
Trường bổ sung khi chuyển tiền trên một số mạng. Nếu trang web hiển thị trường này, khoản thanh toán thiếu nó sẽ không được cộng tự động.
Lừa đảo (scam)
Gian lận trong trade: trang web giả, tráo trade offer, yêu cầu gửi vật phẩm trước. Cách tự bảo vệ.